buffer state

/'bʌfə'steit/
Học thuật
Thân thiện
buffer state

A small neutral buffer state lies peacefully between two larger nations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước đệm: Một quốc gia nhỏ, thường chủ quyền, nằm giữa hai hoặc nhiều cường quốc lớn hơn hoặc xung đột với nhau. Sự tồn tại của nhằm mục đích ngăn chặn xung đột trực tiếp hoặc tạo ra một khu vực trung lập giữa các cường quốc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Afghanistan was historically considered a buffer state between the British and Russian empires. (Afghanistan từng được coi một nước đệm giữa đế quốc Anh đế quốc Nga.)
    • The concept of a buffer state is often used in geopolitics to maintain regional stability. (Khái niệm nước đệm thường được sử dụng trong địa chính trị để duy trì sự ổn định khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a buffer state": đóng vai trò như một nước đệm.
    • The kingdom served as a crucial buffer state for centuries. (Vương quốc này đã đóng vai trò một nước đệm quan trọng trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffer zone (n): Vùng đệm. Một khu vực (có thể không phải một quốc gia chủ quyền) được thiết lập để ngăn cách các lực lượng thù địch.
    • A demilitarized buffer zone was established along the border. (Một khu vực đệm phi quân sự đã được thiết lập dọc biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutral state: Quốc gia trung lập.
  • Intermediary state: Quốc gia trung gian.
Thành ngữ liên quan
  • "A pawn in the game": Một con tốt trong ván cờ (ám chỉ một quốc gia hoặc thực thể bị các cường quốc lớn sử dụng lợi ích của họ, tương tự như vai trò của một nước đệm trong nhiều trường hợp lịch sử).
    • The small nation feared becoming merely a pawn in the game between its powerful neighbors. (Quốc gia nhỏ bé lo sợ sẽ chỉ trở thành một con tốt trong ván cờ giữa những nước láng giềng hùng mạnh.)
buffer state

A small neutral buffer state lies peacefully between two larger nations.

danh từ
  1. nước đệm (nước trung lập nhỏ giữa hai nước lớn)